O-RAN Alliance¶
O-RAN Alliance là tổ chức do các nhà mạng dẫn dắt, đặc tả kiến trúc và giao diện mở cho RAN để thiết bị của nhiều nhà cung cấp chạy chung được với nhau. Trang này tóm tắt bối cảnh ra đời, cơ cấu tổ chức, thành viên và tình hình triển khai Open RAN. Các chủ đề kỹ thuật cụ thể (fronthaul, split, RIC) nằm ở trang riêng, xem phần "Liên quan" cuối trang.
Về số liệu
Số thành viên, thị phần và trạng thái triển khai thay đổi theo từng quý. Số liệu ở đây được tổng hợp tới 10/2026 từ các nguồn ở cuối trang, nên kiểm tra lại trên o-ran.org trước khi trích dẫn.
Phân biệt các tên gọi¶
| Tên | Nghĩa |
|---|---|
| Open RAN | Khái niệm chung: RAN với giao diện mở, phần cứng và phần mềm tách rời, nhiều nhà cung cấp |
| O-RAN | Bộ đặc tả cụ thể do O-RAN Alliance ban hành, một cách hiện thực Open RAN |
| O-RAN Alliance | Tổ chức ban hành đặc tả, pháp nhân là O-RAN ALLIANCE e.V. đăng ký tại Đức |
| O-RAN SC | O-RAN Software Community, dự án mã nguồn mở chung với Linux Foundation |
| vRAN / Cloud RAN | Chạy chức năng RAN dưới dạng phần mềm trên server thông dụng. Có thể là đơn nhà cung cấp, không nhất thiết "open" |
Một mạng có thể là vRAN mà không phải Open RAN (DU phần mềm nhưng cùng một nhà cung cấp với RU), hoặc tuân thủ O-RAN nhưng vẫn chỉ mua từ một nhà cung cấp. Đây là nguồn gốc của nhiều tranh luận "Open RAN đã thành công chưa".
Bối cảnh ra đời¶
Trước 5G, trạm gốc là một khối đóng: BBU và RRU nói chuyện qua CPRI, nhưng phần lớp trên của CPRI là của riêng từng hãng. Nhà mạng mua RU của hãng nào thì gần như phải mua BBU và phần mềm quản lý của hãng đó. Thị trường RAN tập trung vào ba đến bốn nhà cung cấp lớn (Huawei, Ericsson, Nokia, ZTE, sau đó có Samsung), làm nhà mạng có ít lựa chọn khi đàm phán giá và khi muốn đưa tính năng mới vào.
Có hai sáng kiến song song nhắm vào vấn đề này:
- C-RAN Alliance (khởi xướng năm 2010, do China Mobile dẫn dắt): tập trung hóa và ảo hóa xử lý băng gốc.
- xRAN Forum (thành lập năm 2016, do AT&T, Deutsche Telekom, SK Telecom, NTT DOCOMO cùng một số hãng thiết bị): đặc tả fronthaul mở thay cho CPRI, chuẩn hóa phần điều khiển RAN theo hướng SDN.
Lịch sử¶
| Thời điểm | Sự kiện |
|---|---|
| 02/2018 | Tại MWC Barcelona, AT&T, China Mobile, Deutsche Telekom, NTT DOCOMO và Orange công bố hợp nhất C-RAN Alliance và xRAN Forum thành O-RAN Alliance |
| 06/2018 | Hoàn tất thủ tục, lập Hội đồng quản trị. Kết nạp thêm Bharti Airtel, China Telecom, KT, Singtel, SK Telecom, Telefónica, Telstra. Andre Fuetsch (AT&T) là Chủ tịch đầu tiên |
| 2018 | Phê duyệt kiến trúc tham chiếu và lập các Work Group đầu tiên. Verizon, Reliance Jio, TIM gia nhập cuối năm |
| 04/2019 | Ra mắt O-RAN Software Community cùng Linux Foundation, phát hành mã nguồn đầu tiên ("Amber") cuối năm |
| 2019 | Công bố đặc tả Open Fronthaul (WG4) bản đầu, PlugFest đầu tiên |
| 2020 | Rakuten Mobile thương mại hóa mạng vRAN mở ở Nhật. Số nhà mạng thành viên vượt 30 |
| 2021–2022 | Mở rộng chương trình chứng nhận và badging qua các phòng lab OTIC. Thành lập nhóm nghiên cứu 6G (nGRG) |
| Các năm sau | Phát hành tài liệu theo "train" định kỳ, gom thành các Specification Release. Một phần đặc tả được chuyển thành tiêu chuẩn ETSI |
| 06/2026 | Hoàn tất Specification Release 5 (O-RAN-R005) |
Chi tiết các train tài liệu năm 2025–2026 xem bài Ba train, ba mạch chính.
Cơ cấu tổ chức¶
Có hai hạng thành viên:
- Member: chỉ dành cho nhà mạng (MNO). Có quyền biểu quyết và được bầu vào Hội đồng quản trị.
- Contributor: hãng thiết bị, hãng chip, nhà cung cấp phần mềm, viện nghiên cứu, trường đại học. Tham gia viết đặc tả nhưng không ngồi Hội đồng quản trị.
Hội đồng quản trị gồm toàn nhà mạng, nhiệm kỳ hai năm. Đây là điểm khác cơ bản với 3GPP, nơi các hãng thiết bị có tiếng nói ngang hàng.
Công việc kỹ thuật do Technical Steering Committee (TSC) điều phối, chia thành các Work Group (WG) theo giao diện và chức năng:
| Nhóm | Phạm vi |
|---|---|
| WG1 | Use case và kiến trúc tổng thể |
| WG2 | Non-RT RIC, giao diện A1 |
| WG3 | Near-RT RIC, giao diện E2 |
| WG4 | Open Fronthaul (CUS-plane, M-plane), xem Open Fronthaul |
| WG5 | Giao diện F1, W1, E1, X2, Xn (profile cho đa nhà cung cấp) |
| WG6 | Cloud hóa và điều phối (O-Cloud, O2) |
| WG7 | Phần cứng white-box tham chiếu |
| WG8 | Thiết kế tham chiếu protocol stack cho O-DU, O-CU |
| WG9 | Mạng truyền tải X-haul (fronthaul, midhaul, backhaul) |
| WG10 | OAM, giao diện O1, SMO |
| WG11 | Bảo mật |
Ngoài ra có các Focus Group (phối hợp với các tổ chức chuẩn khác, mã nguồn mở, kiểm thử và PlugFest) và nGRG (next Generation Research Group) nghiên cứu Open RAN cho 6G. Tên và phạm vi các nhóm có điều chỉnh theo thời gian, xem danh sách hiện hành trên trang technical groups của O-RAN.
Kiểm thử và chứng nhận¶
- PlugFest: tổ chức một đến hai lần mỗi năm ở nhiều khu vực, các thành viên mang thiết bị tới thử liên vận hành với nhau.
- OTIC (Open Testing and Integration Centre): phòng lab độc lập được O-RAN công nhận, cấp chứng nhận conformance, interoperability và end-to-end badge.
Quan hệ với các tổ chức khác¶
| Tổ chức | Quan hệ |
|---|---|
| 3GPP | O-RAN không thay 3GPP. O-RAN xây trên các giao diện 3GPP (F1, E1, Xn) và bổ sung những gì 3GPP không đặc tả: fronthaul 7.2x, RIC, O-Cloud |
| ETSI | Đặc tả O-RAN được chuyển thành ETSI TS, có giá trị là tiêu chuẩn chính thức ở châu Âu |
| Linux Foundation | Đồng sáng lập O-RAN SC, mã nguồn RIC, O-DU, SMO |
| TIP (Telecom Infra Project) | Dự án OpenRAN của TIP tập trung vào tích hợp, kiểm thử thực địa, bổ sung cho phần đặc tả của O-RAN |
| Small Cell Forum | Đặc tả FAPI giữa MAC và PHY, dùng chung trong O-DU |
Thành viên lớn¶
Theo trang chính thức, O-RAN Alliance có khoảng 30 nhà mạng thành viên và gần 300 contributor. Các nhà mạng này phục vụ tổng cộng hơn 4,5 tỷ thuê bao.
Nhà mạng (Member), các tên đáng chú ý theo khu vực:
| Khu vực | Nhà mạng |
|---|---|
| Bắc Mỹ | AT&T, Verizon, T-Mobile US, Bell Canada, TELUS |
| Châu Âu | Deutsche Telekom, Orange, Vodafone, Telefónica, TIM, 1&1 |
| Trung Quốc | China Mobile, China Telecom, China Unicom |
| Nhật, Hàn | NTT DOCOMO, KDDI, SoftBank, Rakuten Mobile, KT, SK Telecom, LG Uplus |
| Châu Á khác, châu Đại Dương | Bharti Airtel, Reliance Jio, Singtel, Telstra |
Contributor, nhóm theo vai trò:
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Hệ thống RAN truyền thống | Ericsson, Nokia, Samsung, NEC, Fujitsu (1Finity), ZTE |
| RAN phần mềm, Open RAN thuần | Mavenir, Rakuten Symphony, Parallel Wireless |
| Silicon, accelerator | Intel, NVIDIA, Qualcomm, Marvell, AMD, Arm |
| Cloud, nền tảng | Red Hat, Wind River, Dell, HPE |
| RU, RF | Fujitsu, NEC, Airspan, Benetel, Foxconn |
| Nghiên cứu, kiểm thử | Keysight, VIAVI, Rohde & Schwarz, nhiều trường đại học |
Phần silicon và accelerator xem thêm L1 & Acceleration và bài RAN Silicon Rethink.
Yếu tố địa chính trị
Các hãng Trung Quốc chiếm số lượng lớn trong danh sách contributor. Khi Bộ Thương mại Mỹ đưa một số thành viên vào Entity List, một số công ty Mỹ từng tạm dừng tham gia, và O-RAN phải điều chỉnh quy trình để thành viên Mỹ tiếp tục đóng góp. Open RAN cũng thường được chính phủ Mỹ, Anh, EU, Nhật ủng hộ như một cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng thay cho Huawei, ZTE.
Hiện trạng triển khai¶
Các mạng tiêu biểu¶
| Nhà mạng | Mô hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rakuten Mobile (Nhật) | Greenfield, vRAN cloud-native từ đầu | Phủ khoảng 98% dân số Nhật. Phần mềm tách thành Rakuten Symphony để bán cho nhà mạng khác |
| 1&1 (Đức) | Greenfield, dùng nền tảng Rakuten Symphony | Mạng thứ tư ở Đức, triển khai chậm hơn kế hoạch ban đầu |
| AT&T (Mỹ) | Brownfield, thay toàn bộ RAN với Ericsson | Hợp đồng khoảng 14 tỷ USD năm 2023, mục tiêu 70% lưu lượng trên nền tảng "open-capable" cuối 2026. Đã thử cuộc gọi đa nhà cung cấp với radio của 1Finity |
| Verizon (Mỹ) | vRAN với Samsung, radio tuân thủ O-RAN | Triển khai vRAN quy mô lớn |
| Vodafone (Anh, châu Âu) | Brownfield với Samsung | Mục tiêu ban đầu 2.500 site ở Anh, nhưng sau sáp nhập VodafoneThree giao phần lớn site cho Ericsson và Nokia |
| Deutsche Telekom (Đức) | Brownfield, "O-RAN Town" Neubrandenburg | Kết hợp Nokia (DU, CU) và Fujitsu (RU), có kế hoạch mở rộng hàng nghìn site |
| NTT DOCOMO (Nhật) | OREX, gói giải pháp Open RAN bán cho nhà mạng khác | Đóng vai trò nhà tích hợp |
| DISH / EchoStar (Mỹ) | Greenfield Open RAN cloud trên AWS | Năm 2025 bán phổ tần cho AT&T và SpaceX, chuyển sang mô hình hybrid MVNO |
Thị trường¶
- Phần lớn doanh thu "Open RAN" hiện nay đến từ các hợp đồng brownfield với nhà cung cấp truyền thống (AT&T với Ericsson, Deutsche Telekom với Nokia) chứ không phải từ các hãng mới. Nhà mạng mua phần cứng tuân thủ O-RAN nhưng vẫn chủ yếu đơn nhà cung cấp.
- Dell'Oro (02/2026) hạ dự báo cho Cloud RAN và multi-vendor RAN: Open RAN "có khả năng" đóng vai trò lớn ở nửa sau của 5G, Cloud RAN "ít khả năng hơn", còn multi-vendor RAN "không có khả năng". Các dự báo cũ cỡ 15–20% thị phần vào 2026–2027 không còn dùng được.
- GSMA Intelligence ghi nhận mức ưu tiên của Open RAN trong các nhà mạng xuống gần mức thấp nhất. Lý do đầu tư chuyển từ "giảm Capex" sang tự động hóa, đa dạng chuỗi cung ứng, cloud-native và tiết kiệm năng lượng.
- Một số hãng Open RAN thuần gặp khó về tài chính, trong khi Ericsson, Nokia, Samsung đều đưa giao diện O-RAN vào sản phẩm chính. Open RAN đang dần trở thành "một tiêu chuẩn nữa" mà hãng lớn hỗ trợ, thay vì một thị trường riêng.
Nhận định¶
Đóng góp rõ nhất của O-RAN tới nay là chuẩn hóa fronthaul 7.2x và định hình kiến trúc vRAN: gần như mọi DU phần mềm và RU mới đều tham chiếu đặc tả WG4. RIC và xApp/rApp phát triển chậm hơn kỳ vọng, chủ yếu ở mức thử nghiệm và một số use case tiết kiệm năng lượng. Hướng tới 6G, câu hỏi chính là các giao diện mở và AI-native RAN có được đưa vào 3GPP từ đầu hay không, xem 6G Roadmap.
Liên quan¶
- RAN Architecture & Splits: vì sao O-RAN chọn split 7.2x.
- Open Fronthaul: đặc tả WG4.
- vRAN trên VM: chạy O-DU trên nền ảo hóa.
- Ba train, ba mạch chính: các train tài liệu 2025–2026 và Release 5.
Nguồn¶
- O-RAN Alliance: Membership
- O-RAN Alliance: Technical groups
- O-RAN Alliance: xRAN Forum merges with C-RAN Alliance to form O-RAN Alliance
- O-RAN Alliance: Completed Specification Release 5 (O-RAN-R005)
- O-RAN Software Community (Linux Foundation)
- Converge Digest: O-RAN approves architecture, sets WGs
- SDxCentral: Verizon, Reliance Jio, TIM join the O-RAN Alliance (12/2018)
- Light Reading: O-RAN Alliance operator membership swells past 30
- Fierce Network: MWC 2026, what people are saying about open RAN
- TelecomLead: Open RAN market reality check 2026
- Telecoms.com: Open RAN has ended up being just a standard
- Wikipedia: Open RAN