Skip to content

Wireless / RAN Overview

Trang tổng quan về mạng truy nhập vô tuyến (RAN) của 5G và hướng tới 6G, nhìn từ phía người làm firmware và phần mềm hệ thống: trạm gốc được chia thành những khối nào, các khối nói chuyện với nhau qua giao diện nào, và phần nào đòi hỏi nhiều nhất về thời gian thực, đồng bộ và tính toán. Chi tiết từng chủ đề nằm ở các trang con, xem mục "Bản đồ tài liệu" ở cuối trang.

Phạm vi

Topic này tập trung vào RAN, không đi vào 5G Core và không đi sâu vào lý thuyết truyền dẫn vô tuyến.

Thuộc phạm vi Không thuộc phạm vi
Kiến trúc RAN: CU, DU, RU và các phương án chia chức năng (split) 5G Core (AMF, SMF, UPF, ...)
O-RAN và Open Fronthaul: eCPRI, các plane C/U/S/M Lý thuyết kênh vô tuyến, thiết kế anten
Đồng bộ tần số và thời gian: PTP, SyncE Quy hoạch và tối ưu mạng
L1 (PHY) và tăng tốc: FEC, FPGA, GPU, accelerator Chi tiết từng bản phát hành 3GPP
Lộ trình 6G và tác động lên kiến trúc RAN

Bức tranh chung

Nhìn từ bên ngoài, gNodeB là trạm gốc của 5G: một gNodeB phục vụ nhiều cell, nối với thiết bị đầu cuối (UE) qua giao diện vô tuyến NR-Uu và nối với mạng lõi 5G (5GC) qua giao diện NG. Phần bên trái của hình là RAN, đối tượng của topic này.

Vị trí và vai trò của trạm gốc gNodeB trong mạng 5G

Vị trí của gNodeB trong mạng 5G: UE, cell, gNodeB, giao diện NG tới 5G Core và mạng dữ liệu.

Nhìn từ bên trong, một gNodeB được tách thành ba khối chức năng, đặt ở những vị trí khác nhau trong mạng:

gNodeB gồm RU, DU, CU nối với nhau qua fronthaul, midhaul và nối mạng lõi qua backhaul

Ba khối RU, DU, CU của một gNodeB, các giao diện nối giữa chúng và chức năng chính của mỗi khối.

  • RU (Radio Unit) lo phần RF và một phần PHY gần anten.
  • DU (Distributed Unit) xử lý phần PHY còn lại, MAC và RLC, với deadline theo từng slot.
  • CU (Centralized Unit) xử lý các lớp trên (PDCP, SDAP, RRC), ít nhạy với thời gian hơn.

Mỗi đường nối có yêu cầu độ trễ và băng thông khác nhau, và quyết định "cắt" ở đâu (split) ảnh hưởng trực tiếp đến phần cứng, phần mềm và cách triển khai. Xem RAN Architecture & Splits.

Những ràng buộc kỹ thuật chính

  • Thời gian thực cứng. Xử lý PHY và MAC theo chu kỳ slot (0,5 ms với subcarrier spacing 30 kHz), trễ một gói fronthaul là mất dữ liệu radio. Xem Open Fronthaul.
  • Đồng bộ chính xác. TDD cần đồng pha giữa các trạm cỡ ±1,5 µs, MIMO và carrier aggregation còn chặt hơn. Xem Synchronization.
  • Tính toán nặng. Giải mã LDPC, ước lượng kênh và MIMO chiếm phần lớn tải của DU, dẫn tới nhu cầu accelerator. Xem L1 & Acceleration.
  • Triển khai ảo hóa và mở. Chạy DU/CU trên server thông dụng, giao diện mở giữa nhà cung cấp khác nhau. Xem vRAN trên VM.

Liên quan đến các topic khác

Chủ đề Nằm ở đâu
Đồng bộ PTP trên Linux (ptp4l, phc2sys) Linux PTP
Packet I/O tốc độ cao cho fronthaul DPDK
Chạy O-DU trong VM: SR-IOV, pin vCPU, huge page Real-time KVM tuning, vRAN trên VM
Bảo mật firmware, secure boot cho RU/DU Embedded Security
FPGA, SoC cho accelerator Chip & SoC

Bản đồ tài liệu

  • RAN Architecture & Splits: CU/DU/RU, các giao diện, các option split của 3GPP và vì sao O-RAN chọn 7.2x.
  • Open Fronthaul: eCPRI, C-plane, U-plane, nén IQ, M-plane, cửa sổ thời gian.
  • Synchronization: yêu cầu tần số và pha, SyncE, PTP profile cho viễn thông, các cấu hình đồng bộ fronthaul.
  • L1 & Acceleration: chuỗi xử lý PHY, lookaside và inline accelerator, FPGA, GPU, DPDK BBDev.
  • 6G Roadmap: mốc chuẩn hóa, các hướng kỹ thuật và tác động lên kiến trúc RAN.

Bài viết liên quan

Các bài mang tính cập nhật theo thời điểm nằm ở mục Articles (category Networking):

Đọc thêm

  • 3GPP: đặc tả NR (dãy TS 38.xxx), kiến trúc NG-RAN (TS 38.401), phân tích các option split (TR 38.801).
  • O-RAN Alliance specifications: O-RAN WG4 (Open Fronthaul), WG7 (white-box hardware).
  • Small Cell Forum: 5G FAPI giữa MAC và PHY.