SpacemiT V100: CPU server RISC-V 46 core, tiến bộ về hiệu năng hay về chuẩn hóa?¶
Ngày 19/10/2026, SpacemiT công bố V100, một CPU server RISC-V 46 core phát triển cùng nhóm XiangShan. Hãng cho biết đây là chip đầu tiên tuân thủ đầy đủ RISC-V Server Specification. Câu hỏi đáng đặt ra là V100 mạnh lên ở đâu: hiệu năng, hay nền tảng xung quanh nó.
46 core · 12nm · 120W · DDR5-4800 ×8 · PCIe 5.0 ×52
Cập nhật 22/10/2026. Tổng hợp từ LinuxGizmos, Phoronix, SpacemiT và heise.
Lưu ý về nguồn
Toàn bộ thông số và tuyên bố tuân thủ chuẩn bên dưới đến từ SpacemiT, chưa có benchmark hay kiểm chứng độc lập.
Chip V100 và thông số tóm tắt trong tài liệu của hãng. Nguồn: SpacemiT.
Thông số chính¶
Thông số V100 theo công bố 10/2026.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Core | 46 core lai: 6 XiangShan Kunminghu V2R2 và 40 SpacemiT X100 |
| Dual-socket | Tối đa 92 core, 4TB RAM |
| ISA | RVA23, vector 256-bit, vector crypto, hypervisor extension |
| Cache | 64MB system-level cache |
| Tiến trình / TDP | 12nm / 120W |
| Bộ nhớ | 8 kênh DDR5-4800 RDIMM, sideband ECC, khoảng 307GB/s, tối đa 2TB mỗi socket |
| I/O | 52 lane PCIe 5.0 (server C2201 dual-socket: 88 lane) |
Kiến trúc lai 6 + 40¶
Hai loại core đều theo profile RVA23 và cùng hỗ trợ hardware virtualization, PMP/ePMP, debug và trace. Kunminghu V2R2 thuộc dòng XiangShan, còn X100 do SpacemiT tự phát triển. Chúng khác nhau ở pipeline, cache và xung.
| Kunminghu V2R2 | X100 | |
|---|---|---|
| Số lượng | 6 | 40 |
| Pipeline | 13-stage, 6-issue OoO | 12-stage, 4-issue OoO |
| Xung tối đa | 2.1GHz | 2.4GHz |
| L2 cache | 1MB riêng mỗi core | 2MB dùng chung |
Sơ đồ đơn giản hóa, vẽ lại từ thông số công bố của SpacemiT và LinuxGizmos. Cách nối giữa các khối chỉ mang tính minh họa, không phải sơ đồ chính thức của hãng.
Các nguồn không giải thích lý do chọn cấu hình lai, cũng không nói phần mềm phân việc cho hai loại core ra sao. Về xung, LinuxGizmos ghi như bảng trên, còn Phoronix ghi chung 2.2–2.4GHz.
Chuẩn hóa nền tảng: điểm đáng chú ý nhất¶
V100 được thiết kế theo RISC-V Server SoC Specification, Server Platform Specification và Boot and Runtime Services (BRS). Firmware gồm UEFI, ACPI, SMBIOS, OpenSBI và SBI v3.0. SpacemiT cho biết chip đã qua các bài kiểm tra tuân thủ về kiến trúc, SoC và firmware, kể cả UEFI Self Certification Test của BRS-I. Ảnh của hãng ghi rõ chip tuân thủ UEFI 2.11 và ACPI 6.6, còn các spec RVA23 Profiles, Server SoC, Server Platform và BRS đều ở phiên bản V1.0, kèm RISC-V Security Model.
Hệ quả thực tế là các distro được hỗ trợ có thể boot mà không cần chỉnh sửa riêng cho từng board. Hướng này không dựa vào Device Tree như nhiều SoC RISC-V trước đây, theo heise khi bàn về V100 hồi 2025. Danh sách distro gồm Ubuntu, Debian, Fedora, Red Hat, Rocky Linux, openEuler, openKylin và openRuyi. Về ảo hóa, chip có H extension, AIA và IOMMU, còn KVM nằm trong upstream kernel.
Ba server tham chiếu¶
- C2201: 2U compute, 1 hoặc 2 socket, 12 bay U.2 NVMe, 2×25GbE, nguồn dự phòng 1600W, BMC ASPEED AST2600 hỗ trợ Redfish.
- G5201: 4U cho AI, 8 card accelerator full-height full-length dual-width, mạng 400Gbps RDMA, nguồn 3000W. Hãng liệt kê Kunlunxin M100 trong số accelerator tương thích.
- S5236: Storage 24, 36, 48 hoặc 64 bay, bản 36 bay khoảng 619TB raw. Hỗ trợ openEuler, OpenFS, Ceph, MinIO và 25GbE.
Giá và thời điểm bán chưa được công bố. Một bài báo khác (DiarioBitcoin) còn viết rằng thông tin sẵn có không nêu server cụ thể nào dùng V100, nên các chi tiết ba mẫu server nên đối chiếu thêm trên trang sản phẩm của SpacemiT.
Từ dự án 2025 đến sản phẩm 2026¶
Bản công bố lần này khác khá nhiều so với những gì hãng nói đầu 2025.
| Đầu 2025 | Công bố 10/2026 | |
|---|---|---|
| Cấu hình | Tới 64 core X100 (heise) | 46 core lai |
| Xung | Tới 2.5GHz | 2.1–2.4GHz tùy loại core |
| Firmware | Firmware theo BRS chạy trên FPGA | Hãng nói đã qua compliance test |
| Hiệu năng core | X100 trên 9 điểm/GHz SPECINT2006 ở 2.5GHz | Chưa có số liệu mới |
SPECINT2006 là benchmark đã cũ. Với bản 64 core năm 2025, Yahoo Tech nhận xét hiệu năng đơn luồng ngang các CPU Xeon và Opteron hơn 10 năm tuổi.
Nhận định¶
- Giá trị chính nằm ở nền tảng. Boot và firmware chuẩn hóa đóng vai trò tương tự SBSA/SBBR bên Arm. Nếu tuyên bố của hãng đúng, đây là phần khó sao chép nhất, vì nó cần cả hệ sinh thái distro đi cùng chứ không chỉ một con chip.
- Hiệu năng chưa thể kết luận. 12nm, 120W và xung 2.1–2.4GHz khó cạnh tranh về hiệu năng trên mỗi watt với Xeon, EPYC hay Arm server hiện tại. Phoronix cũng nhận xét tương tự. Khi chưa có benchmark độc lập, mọi so sánh đều là suy đoán.
- Thị trường mục tiêu có vẻ rõ. Việc hỗ trợ openEuler, openKylin và liệt kê accelerator Kunlunxin phù hợp với nhu cầu tự chủ công nghệ ở Trung Quốc mà bài của Yahoo Tech (2025) từng nhắc tới. Đây là suy luận của tác giả, hãng không nói thẳng.
- Câu hỏi còn bỏ ngỏ với người làm hạ tầng mạng và embedded Linux: mức hỗ trợ VFIO và DPDK, driver NIC trên RISC-V, và IOMMU hoạt động ra sao ở thực tế. Chưa nguồn nào đề cập.
Kết luận¶
V100 là bước tiến về chuẩn hóa nhiều hơn về hiệu năng. Những điều nên theo dõi tiếp là benchmark độc lập, giá, ngày bán và phần cứng thật trong lab. Phoronix cho biết hy vọng có phần cứng trong lab để benchmark.
Nguồn tham khảo¶
- LinuxGizmos · 19/10/2026
- Phoronix · 19/10/2026
- SpacemiT, trang sản phẩm V100 · nguồn ảnh chip và thông số
- DiarioBitcoin
- Thông cáo SpacemiT, 1/2025 · Kyodo PRNewswire
- heise · 2025
- Yahoo Tech · 2025

