Skip to content

Xu hướng 6G và hiện trạng chuẩn hóa (10/2026)

6G đã chuyển từ tầm nhìn sang kỹ thuật: 3GPP sẽ hoàn tất release 6G đầu tiên (Rel-21) vào 3/2029, ITU-R mở nhận đề xuất IMT-2030 từ 2/2027, và mạng thương mại sớm dự kiến khoảng 2029–2030.

Tóm tắt

  • Đồng thuận: 6G là tiến hóa từ 5G. Dạng sóng, numerology, khung và mã kênh gần như giữ nguyên NR; 6G standalone ngay từ đầu, chia phổ động (MRSS) với 5G.
  • Chủ đề lớn nhất là AI-native, nhưng kiến trúc còn mở: AI domain riêng trong core hay nhúng vào network function; GPU hay ASIC cho AI-RAN.
  • Điểm nóng: đường chuyển đổi 5G → 6G, phổ tần tại WRC-27 (7 GHz được ủng hộ rộng nhất), và bài toán lợi nhuận của nhà mạng.
  • Quy mô: GSMA Intelligence dự báo 2,4 tỷ kết nối 6G năm 2035, khi 5G vẫn chiếm khoảng 60%.

Lộ trình chuẩn hóa 6G: 3GPP Rel-20/21, ITU-R IMT-2030, thương mại sớm

Lộ trình 6G: 3GPP Rel-20 (6/2025 – 6/2027), Rel-21 (3/2027 – 3/2029), ITU-R nộp và đánh giá (2/2027 – 10/2029), thương mại sớm (2029 – 2030).

Giai đoạn nghiên cứu Rel-20 và giai đoạn viết spec Rel-21 chồng lên nhau khoảng 3 tháng; ITU-R đánh giá song song cho tới 10/2029.

ITU-R IMT-2030: khung đã xong, sắp mở cửa nhận đề xuất (2/2027)

ITU-R gọi 6G là IMT-2030. Giai đoạn định nghĩa yêu cầu gần như đã xong; giai đoạn nộp và đánh giá công nghệ ứng viên bắt đầu từ tháng 2/2027.

Mốc Thời điểm Trạng thái
Khung IMT-2030 (Rec. ITU-R M.2160): 6 kịch bản sử dụng, 15 năng lực 6/2023 Xong
Báo cáo yêu cầu hiệu năng tối thiểu (TPR, 20 hạng mục) 2/2026 Xong (dự thảo), chờ SG5 phê duyệt 12/2026
Hướng dẫn đánh giá RIT (M.[IMT-2030.EVAL]) 6/2026 Xong (dự thảo), chờ SG5 phê duyệt 12/2026
Yêu cầu nộp, tiêu chí đánh giá, template, tài liệu quy trình IMT-2030/2 rev 10/2026 Dự kiến hoàn tất
Workshop IMT-2030, mở nhận đề xuất RIT/SRIT (họp WP 5D #54) 2/2027 Sắp tới
Nộp và đánh giá độc lập (IEG) 2/2027 – 10/2029 Kế hoạch
Phê duyệt khuyến nghị IMT-2030 cuối cùng khoảng cuối 2030 Dự kiến

Tất cả băng tần đã định danh cho IMT trong Thể lệ Vô tuyến đều được coi là dùng được cho IMT-2030. Băng tần mới cho 6G được bàn ở WRC-27 (mục chương trình 1.7). 3GPP sẽ nộp công nghệ của mình (Rel-21) qua các tổ chức đối tác như ATIS.

Nguồn: ITU-R WP 5D IMT-2030, Samsung Research, IEEE ComSoc Techblog, techUK.

3GPP: Rel-20 nghiên cứu, Rel-21 viết spec, xong khoảng 3/2029

3GPP chia 6G thành hai release: Rel-20 cho nghiên cứu (study item), Rel-21 cho phần chuẩn hóa chính thức. Lịch Rel-21 được chốt ở họp TSG#112 Singapore (6/2026): spec 6G đầu tiên hoàn tất đầu 2029, Ericsson kỳ vọng hệ thống thương mại đầu tiên vào 2030.

Lịch Rel-21

Mốc Thời điểm
Phê duyệt Work Item 6G Radio (6GR) 3/2027
Checkpoint 80% công việc 3/2028
Freeze Stage 2 (kiến trúc hệ thống, gồm core AI-native) 6/2028
Freeze physical layer 9/2028
Freeze giao thức / Stage 3 12/2028
Freeze ASN.1 cuối cùng, hoàn tất release 6G đầu tiên 3/2029

Các study item 6G trong Rel-20

Study item Nhóm Trạng thái
FS_6G_REQ: use case và yêu cầu dịch vụ (TR 22.870) SA1 Xong 3/2026
FS_6G_RAN_Scen_Req: kịch bản và yêu cầu RAN (TR 38.914) TSG RAN Phê duyệt 6/2026
FS_6G_Radio: giao diện vô tuyến 6G RAN1–4 Đang chạy, tới Q1–Q2/2027
FS_6G_ARC: kiến trúc hệ thống 6G (nền là SBA của 5G) SA2 Đang chạy
FS_6G_SEC, FS_6G_OAM, FS_6G_APP, FS_6G_LI SA3, SA5, SA6, SA3-LI Đang chạy

Các quyết định kỹ thuật đã chốt (tính đến 6/2026)

Hạng mục Quyết định
Dạng sóng DL: CP-OFDM. UL: CP-OFDM và DFT-s-OFDM; DFT-s-OFDM nay hỗ trợ UL MIMO nhiều lớp (khác 5G)
Numerology, khung Giữ SCS của 5G; khung 10 ms, subframe 1 ms, slot 14 symbol, symbol/CP giống NR, để chia phổ động với 5G
Mã kênh Tái sử dụng phần lớn LDPC/Polar của 5G, thêm cải tiến nhỏ
Điều chế QAM đồng nhất làm nền; nghiên cứu thêm bậc cao cho FWA
Băng thông 3 MHz tới 400 MHz (5G mid-band tối đa 100 MHz); RAN4 lấy 200 MHz làm baseline yêu cầu RF
IoT Massive IoT thiết kế ngay từ đầu trong 6G (5G vẫn dùng giải pháp của 4G)
RAN–Core Dịch vụ kết nối theo thiết kế point-to-point; giao thức cụ thể còn nghiên cứu
Kiến trúc gNB Hai lựa chọn: một khối, hoặc tách CU/DU (higher-layer split, chốt 6/2026)
Fronthaul (LLS) 3GPP chỉ mô tả sơ lược; O-RAN định nghĩa chi tiết
Năng lượng Đang nghiên cứu chu kỳ dài hơn cho reference signal và system information để tắt bớt phần cứng khi cell rỗng

Điểm còn mở

Cách chuyển đổi 5G → 6G vẫn là điểm nóng. Baseline của 3GPP là 6G standalone kết hợp MRSS, không có dual connectivity giữa 5G và 6G. Theo IEEE ComSoc Techblog, họp TSG#113 Madrid (9/2026) đã thu hẹp về Option 1 (DC neo ở 6G với 5G NR) và Option 3 (dual stack, không gộp ở RAN). Tuy vậy, Téral Research (10/2026) cho rằng chưa có đồng thuận về các đường chuyển đổi được phép. Họp kế tiếp là 12/2026.

Nguồn: 3GPP Release 20, Ericsson – 6G standardization milestones, Light Reading, Qualcomm OnQ, IEEE ComSoc – Sept 2026 3GPP, whatthespec FS_6G_REQ, RAN4 WF R4-2602250, RAN4 R4-2521940.

Các tổ chức khác: đồng thuận "tiến hóa từ 5G", khác nhau ở trọng tâm

Ngoài ITU và 3GPP, các liên minh nhà mạng, liên minh khu vực và chính phủ đều đang đặt yêu cầu cho 6G. Điểm chung: 6G xây trên nền 5G, phải đơn giản hơn 5G và tránh lặp lại kiểu NSA.

Tổ chức Vai trò Quan điểm / hoạt động hiện tại
O-RAN Alliance Giao diện mở trong RAN, SMO/rApp 3GPP giữ air interface, O-RAN định nghĩa open fronthaul cho 6G. Study 6G bắt đầu 2/2026; 6 nhánh: use case, kiến trúc, fronthaul, quản lý/tự động hóa, O-Cloud, bảo mật. R006 (study, khớp Rel-20) giao 7/2027; R007 (normative, khớp Rel-21). Có thể trễ 3GPP 3–6 tháng
NGMN Tiếng nói của nhà mạng Muốn một đường chuyển đổi chính duy nhất, giảm độ phức tạp UE/RAN/core. Muốn tách đầu tư phần mềm khỏi phần cứng: nâng cấp 6G bằng phần mềm trên băng 5G cũ. Ưu tiên giảm tiêu thụ năng lượng tuyệt đối, đơn giản hóa mạng
Next G Alliance (ATIS, Bắc Mỹ) Tầm nhìn 6G Bắc Mỹ AI-native là ưu tiên nghiên cứu hàng đầu; AI/ML hòa vào thiết kế 6G, bộ thu phát có thể thiết kế lại theo hướng AI-native. ATIS cũng là kênh đưa spec 3GPP vào ITU
IMT-2030 (6G) Promotion Group, Trung Quốc Điều phối 6G quốc gia (CAICT) 5/2026 được MIIT cấp phổ thử 6,425–7,125 GHz cho thử nghiệm thực địa. Giai đoạn 2 (kiểm chứng prototype, hệ thống) kéo dài tới hết 2027. Mục tiêu thương mại khoảng 2030; CAICT kỳ vọng thị trường 6G 1.000 tỷ NDT vào 2035
SNS JU (EU) Chương trình nghiên cứu 6G châu Âu Chủ tịch nhóm kiến trúc 6G (Nokia) ủng hộ lấy 5G SA làm điểm xuất phát cho kiến trúc 6G
GSMA Intelligence Phân tích thị trường Dự báo khoảng 50 triệu kết nối 6G cuối 2030, 2,4 tỷ năm 2035 (23% tổng kết nối; 5G vẫn chiếm 60%). Bắc Mỹ khoảng một nửa dùng 6G vào 2035, châu Âu khoảng một phần tư

Ở Trung Quốc, 6/2026 MIIT còn mở chương trình thí điểm 6G phối hợp bộ–tỉnh, nhấn mạnh tích hợp AI, internet vệ tinh và sensing (Xinhua/eHangzhou). Ở Mỹ, NTIA đã ra lời kêu gọi về lãnh đạo và an ninh 6G (8/2026), có thể ảnh hưởng tới lập trường của Mỹ trong chuẩn hóa (IEEE ComSoc).

Vendor và nhà mạng: cùng nói "AI-native", khác nhau ở phần cứng và core

Các vendor lớn đồng ý 6G là tiến hóa từ 5G, nhưng đặt cược khác nhau: GPU hay ASIC cho AI-RAN, và AI nằm ở đâu trong core.

Bên Lập trường chính Bằng chứng gần đây
Ericsson AI-RAN chạy trên ASIC tự thiết kế, không loại trừ GPU sau này. Thương mại 6G đầu tiên năm 2030 Link adaptation AI-native cho +10% hiệu suất phổ, đã chạy trên hơn 60.000 trạm của ba nhà mạng (Q3/2026)
Nokia + Nvidia AI-RAN trên GPU (Nvidia ARC-Pro, CUDA); nâng cấp 5G-A lên 6G bằng phần mềm. Nokia ủng hộ MRSS và 6G CA Nvidia đầu tư 1 tỷ USD (khoảng 2,9% cổ phần Nokia); T-Mobile US thử nghiệm thực địa từ 2026
Huawei "Agentic Core Network": core 6G do agentic AI điều khiển, cung cấp intent-as-a-service Ra mắt sản phẩm U6 GHz cho 5G-A làm cầu nối sang 6G (MWC 2026)
Samsung 7 GHz + X-MIMO là trụ cột băng tần mid-band cho 6G Cùng KT thử ngoài trời: 3 Gbps đỉnh DL, prototype 256 cổng số, 8 luồng
Qualcomm Nền 6G đã đặt và xây trực tiếp trên 5G; nhấn mạnh UL đa lớp DFT-s-OFDM, kênh 400 MHz ở dải 7 GHz Phân tích công khai các quyết định Rel-21 cho thiết bị
Orange, panel RCR Phần cứng phải hỗ trợ ISAC, NTN, AI; AI nên bán như dịch vụ cho thuê bao để bù CAPEX Châu Âu dự kiến triển khai đầu thập niên 2030
Vodafone Quyết định chuyển đổi ảnh hưởng tới phần cứng phải chốt sớm Đóng góp 3GPP yêu cầu thôi trì hoãn quyết định migration

Trong core, có ba hướng cho AI: một AI domain riêng (đang nghiên cứu trong Rel-20, song song với miền packet-switched tất định), nhúng AI vào các network function 6G, hoặc tích hợp agent AI vào mạng (Téral Research). Téral cho rằng có thể không cần core 6G riêng, NF của 5G là đủ.

Các xu hướng công nghệ chính

Bảy mảng đang định hình 6G; phần lớn đã có mặt dần trong 5G-Advanced, 6G chỉ đưa chúng thành tính năng gốc.

Xu hướng Hiện trạng (10/2026) Mức chắc chắn
AI-native AI domain trong core đang được SA2 nghiên cứu (Rel-20); AI-RAN thương mại đã có trên 5G (Ericsson link adaptation, Nokia/Nvidia). Tranh luận GPU vs ASIC còn mở Cao về hướng đi, thấp về kiến trúc cụ thể
Phổ tầm trung trên (upper 6 GHz, 7–8 GHz) WRC-27 (mục 1.7) xét 4,4–4,8 GHz, 7,125–8,4 GHz, 14,8–15,35 GHz. Đồng thuận rộng ở 7 GHz; 4 GHz và 6 GHz còn tranh cãi. Mỹ ưu tiên 7,125–7,4 GHz; Trung Quốc thử 6,425–7,125 GHz; Anh chỉ muốn thêm 7,125–7,25 GHz Phụ thuộc WRC-27 (cuối 2027, Thượng Hải)
Giga/X-MIMO Samsung–KT: 256 cổng số ở 7 GHz, 3 Gbps đỉnh. Bù suy hao để tái dùng site macro hiện hữu Cao
MRSS (chia phổ 5G–6G) Cùng OFDM, cùng numerology; overhead dự kiến vài phần trăm (DSS 4G/5G tốn hơn nhiều). RAN1 đã có đánh giá sơ bộ 9/2026 Cao
ISAC (sensing) Rel-20 6G chấp nhận 23 use case ISAC; RAN1 bắt đầu bàn waveform/khung cho sensing từ 4/2026. Được kéo sớm vì nhu cầu quốc phòng (drone). ISAC qua NTN chưa nằm trong phạm vi SA2 Rel-20 Trung bình; mô hình kinh doanh chưa rõ
NTN Có trong phạm vi study 6G; D2D độc quyền (Starlink…) đã chạy trước chuẩn. 6G hướng tới interworking gốc với thiết bị chuẩn Trung bình
Năng lượng Chu kỳ SSB/SI dài hơn để tắt phần cứng; NGMN đòi giảm năng lượng tuyệt đối Cao về mục tiêu

Nguồn: FCC DA 26-182, TeckNexus – US 7 GHz, PolicyTracker – UK, Ericsson – MRSS, arXiv 2604.11593 (ISAC-NTN), ETRI – ISAC RAN1.

Tranh luận và rủi ro

Đồng thuận "tiến hóa, không cách mạng" là có thật, nhưng bốn điểm có thể làm 6G chậm hoặc phân mảnh.

  • Đường chuyển đổi 5G → 6G. Baseline SA + MRSS vẫn bị thách thức bởi các phương án dual connectivity. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp tới phần cứng RAN đang xuất xưởng; Vodafone và NGMN đều đòi chốt sớm. Họp 3GPP kế tiếp: 12/2026.
  • Phổ tần và địa chính trị. Chưa đồng thuận ở 4 GHz và 6 GHz, chỉ khá thống nhất ở 7 GHz. Téral coi 6G là "đại diện" cho ưu thế kinh tế và quân sự; dữ liệu bằng sáng chế cho thấy Trung Quốc dẫn trước Mỹ. Rủi ro là chuẩn 6G bị chia tách theo khối.
  • Kinh tế nhà mạng. 5G vẫn chưa sinh lời như kỳ vọng; GSMA Intelligence cho rằng ROI, không phải nhu cầu dung lượng, quyết định tốc độ lên 6G. Châu Âu có thể khai thác 5G-Advanced lâu hơn; thị trường mới nổi còn đang phủ 5G.
  • 5G SA chậm. Chỉ khoảng 20% mạng 5G thương mại là SA (GSA), trong khi 5G SA được coi là bệ phóng của 6G.

Ngoài ra, các tính năng AI tự chữa lành và ISAC khó kiểm thử; Viavi nhấn mạnh digital twin và emulation thay cho drive test, đặc biệt với NTN.

Nguồn: Téral Research / RCR, GSMA Intelligence / RCR, panel RCR, Light Reading.

Hàm ý cho đội phát triển gNodeB/firmware

Với một đội firmware gNodeB 5G, phần lớn tài sản hiện có sẽ được tái sử dụng; những thay đổi đáng chuẩn bị nằm ở băng thông, MIMO, fronthaul và chia phổ.

  • Tái dùng nhiều: dạng sóng, numerology, cấu trúc khung và mã kênh gần như giữ nguyên NR. Pipeline L1 (FFT, LDPC/Polar) có thể kế thừa.
  • Băng thông lớn hơn: kênh tới 400 MHz (baseline RF 200 MHz) và X-MIMO 256 cổng ở 7 GHz làm tăng tải xử lý L1 và băng thông fronthaul eCPRI/O-RAN 7.2x.
  • MRSS là yêu cầu phần mềm cốt lõi: scheduler phải chia động PRB/symbol giữa 5G và 6G trên cùng carrier, cùng timing, cùng raster.
  • Fronthaul vẫn theo O-RAN: 3GPP chỉ mô tả LLS sơ lược; chi tiết 6G fronthaul nằm ở O-RAN R007, có thể trễ 3GPP 3–6 tháng.
  • Tách CU/DU tiếp tục tồn tại; giao diện RAN–core theo kiểu point-to-point.
  • AI-RAN: chọn nền tảng tăng tốc (ASIC/FPGA, GPU, hay CPU+accelerator) là quyết định kiến trúc sớm; Ericsson và Nokia đang đi hai hướng đối lập.
  • Đồng bộ: ISAC và MIMO lớn đặt yêu cầu chặt hơn cho GNSS/PTP; hướng nghiên cứu sync hiện tại vẫn phù hợp.
  • Năng lượng: chu kỳ SSB/SI dài hơn mở ra cơ hội sleep mode sâu ở RU/BBU.

Điểm cần theo dõi: kết quả họp 3GPP 12/2026 về migration, Work Item 6GR 3/2027, đặc tả O-RAN 6G fronthaul, và quyết định băng tần tại WRC-27.

Nguồn tham khảo